Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FIM
coinmill.com
2000 4
5000 9
10,000 19
20,000 37
50,000 93
100,000 185
200,000 371
500,000 927
1,000,000 1854
2,000,000 3708
5,000,000 9269
10,000,000 18,538
20,000,000 37,077
50,000,000 92,692
100,000,000 185,384
200,000,000 370,768
500,000,000 926,921
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FIM BIF
coinmill.com
5 2697
10 5394
20 10,788
50 26,971
100 53,942
200 107,884
500 269,710
1000 539,421
2000 1,078,841
5000 2,697,103
10,000 5,394,205
20,000 10,788,411
50,000 26,971,027
100,000 53,942,054
200,000 107,884,108
500,000 269,710,269
1,000,000 539,420,538
FIM tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ