Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FRF
coinmill.com
2000 4.20
5000 10.49
10,000 20.98
20,000 41.95
50,000 104.89
100,000 209.77
200,000 419.54
500,000 1048.86
1,000,000 2097.71
2,000,000 4195.42
5,000,000 10,488.56
10,000,000 20,977.12
20,000,000 41,954.23
50,000,000 104,885.58
100,000,000 209,771.17
200,000,000 419,542.34
500,000,000 1,048,855.84
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF BIF
coinmill.com
5.00 2384
10.00 4767
20.00 9534
50.00 23,835
100.00 47,671
200.00 95,342
500.00 238,355
1000.00 476,710
2000.00 953,420
5000.00 2,383,550
10,000.00 4,767,099
20,000.00 9,534,199
50,000.00 23,835,497
100,000.00 47,670,993
200,000.00 95,341,987
500,000.00 238,354,967
1,000,000.00 476,709,934
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ