Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FRF
coinmill.com
2000 3.87
5000 9.68
10,000 19.36
20,000 38.71
50,000 96.78
100,000 193.57
200,000 387.13
500,000 967.83
1,000,000 1935.65
2,000,000 3871.30
5,000,000 9678.26
10,000,000 19,356.52
20,000,000 38,713.04
50,000,000 96,782.61
100,000,000 193,565.22
200,000,000 387,130.44
500,000,000 967,826.11
BIF tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
FRF BIF
coinmill.com
5.00 2583
10.00 5166
20.00 10,332
50.00 25,831
100.00 51,662
200.00 103,324
500.00 258,311
1000.00 516,622
2000.00 1,033,243
5000.00 2,583,109
10,000.00 5,166,217
20,000.00 10,332,435
50,000.00 25,831,087
100,000.00 51,662,173
200,000.00 103,324,346
500,000.00 258,310,866
1,000,000.00 516,621,732
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ