Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FRF
coinmill.com
2000 4.16
5000 10.39
10,000 20.78
20,000 41.56
50,000 103.91
100,000 207.81
200,000 415.63
500,000 1039.07
1,000,000 2078.14
2,000,000 4156.28
5,000,000 10,390.71
10,000,000 20,781.42
20,000,000 41,562.84
50,000,000 103,907.10
100,000,000 207,814.19
200,000,000 415,628.38
500,000,000 1,039,070.95
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF BIF
coinmill.com
5.00 2406
10.00 4812
20.00 9624
50.00 24,060
100.00 48,120
200.00 96,240
500.00 240,600
1000.00 481,199
2000.00 962,398
5000.00 2,405,995
10,000.00 4,811,991
20,000.00 9,623,982
50,000.00 24,059,955
100,000.00 48,119,909
200,000.00 96,239,818
500,000.00 240,599,546
1,000,000.00 481,199,092
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ