Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Burundi Franc (BIF) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GBX
coinmill.com
2000 55
5000 137
10,000 274
20,000 548
50,000 1369
100,000 2739
200,000 5477
500,000 13,693
1,000,000 27,387
2,000,000 54,774
5,000,000 136,934
10,000,000 273,869
20,000,000 547,738
50,000,000 1,369,345
100,000,000 2,738,689
200,000,000 5,477,379
500,000,000 13,693,446
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX BIF
coinmill.com
50 1826
100 3651
200 7303
500 18,257
1000 36,514
2000 73,028
5000 182,569
10,000 365,138
20,000 730,276
50,000 1,825,691
100,000 3,651,382
200,000 7,302,763
500,000 18,256,909
1,000,000 36,513,817
2,000,000 73,027,634
5,000,000 182,569,085
10,000,000 365,138,171
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ