Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Burundi Franc (BIF) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GBX
coinmill.com
2000 55
5000 137
10,000 274
20,000 548
50,000 1370
100,000 2739
200,000 5479
500,000 13,697
1,000,000 27,395
2,000,000 54,790
5,000,000 136,975
10,000,000 273,950
20,000,000 547,900
50,000,000 1,369,749
100,000,000 2,739,499
200,000,000 5,478,997
500,000,000 13,697,493
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX BIF
coinmill.com
50 1825
100 3650
200 7301
500 18,252
1000 36,503
2000 73,006
5000 182,515
10,000 365,030
20,000 730,061
50,000 1,825,152
100,000 3,650,303
200,000 7,300,606
500,000 18,251,516
1,000,000 36,503,031
2,000,000 73,006,062
5,000,000 182,515,156
10,000,000 365,030,312
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ