Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Burundi Franc (BIF) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GBX
coinmill.com
2000 54
5000 136
10,000 272
20,000 544
50,000 1359
100,000 2718
200,000 5437
500,000 13,592
1,000,000 27,183
2,000,000 54,366
5,000,000 135,915
10,000,000 271,831
20,000,000 543,662
50,000,000 1,359,154
100,000,000 2,718,308
200,000,000 5,436,616
500,000,000 13,591,539
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX BIF
coinmill.com
50 1839
100 3679
200 7358
500 18,394
1000 36,788
2000 73,575
5000 183,938
10,000 367,876
20,000 735,752
50,000 1,839,380
100,000 3,678,759
200,000 7,357,519
500,000 18,393,796
1,000,000 36,787,593
2,000,000 73,575,185
5,000,000 183,937,963
10,000,000 367,875,925
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ