Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Hy Lạp drachma được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hy Lạp drachma trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hy Lạp Drachmas hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GRD
coinmill.com
2000 218.0
5000 545.0
10,000 1090.0
20,000 2179.5
50,000 5449.0
100,000 10,898.0
200,000 21,795.5
500,000 54,489.5
1,000,000 108,978.5
2,000,000 217,957.5
5,000,000 544,893.5
10,000,000 1,089,786.5
20,000,000 2,179,573.5
50,000,000 5,448,933.5
100,000,000 10,897,867.0
200,000,000 21,795,734.5
500,000,000 54,489,336.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GRD BIF
coinmill.com
200.0 1835
500.0 4588
1000.0 9176
2000.0 18,352
5000.0 45,881
10,000.0 91,761
20,000.0 183,522
50,000.0 458,805
100,000.0 917,611
200,000.0 1,835,221
500,000.0 4,588,054
1,000,000.0 9,176,107
2,000,000.0 18,352,215
5,000,000.0 45,880,537
10,000,000.0 91,761,074
20,000,000.0 183,522,148
50,000,000.0 458,805,371
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ