Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ailen Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ailen Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ailen Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IEP
coinmill.com
2000 0.49
5000 1.23
10,000 2.46
20,000 4.91
50,000 12.28
100,000 24.56
200,000 49.11
500,000 122.78
1,000,000 245.56
2,000,000 491.11
5,000,000 1227.78
10,000,000 2455.57
20,000,000 4911.14
50,000,000 12,277.84
100,000,000 24,555.68
200,000,000 49,111.37
500,000,000 122,778.42
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
IEP BIF
coinmill.com
0.50 2036
1.00 4072
2.00 8145
5.00 20,362
10.00 40,724
20.00 81,448
50.00 203,619
100.00 407,238
200.00 814,475
500.00 2,036,188
1000.00 4,072,377
2000.00 8,144,754
5000.00 20,361,885
10,000.00 40,723,770
20,000.00 81,447,540
50,000.00 203,618,849
100,000.00 407,237,699
IEP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ