Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ailen Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ailen Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ailen Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IEP
coinmill.com
2000 0.47
5000 1.17
10,000 2.34
20,000 4.67
50,000 11.68
100,000 23.36
200,000 46.73
500,000 116.82
1,000,000 233.65
2,000,000 467.30
5,000,000 1168.25
10,000,000 2336.49
20,000,000 4672.99
50,000,000 11,682.47
100,000,000 23,364.93
200,000,000 46,729.86
500,000,000 116,824.66
BIF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
IEP BIF
coinmill.com
0.50 2140
1.00 4280
2.00 8560
5.00 21,400
10.00 42,799
20.00 85,598
50.00 213,996
100.00 427,992
200.00 855,984
500.00 2,139,959
1000.00 4,279,918
2000.00 8,559,837
5000.00 21,399,592
10,000.00 42,799,184
20,000.00 85,598,367
50,000.00 213,995,918
100,000.00 427,991,837
IEP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ