Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ailen Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ailen Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ailen Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IEP
coinmill.com
2000 0.51
5000 1.28
10,000 2.56
20,000 5.11
50,000 12.78
100,000 25.56
200,000 51.13
500,000 127.82
1,000,000 255.64
2,000,000 511.28
5,000,000 1278.20
10,000,000 2556.41
20,000,000 5112.81
50,000,000 12,782.03
100,000,000 25,564.06
200,000,000 51,128.12
500,000,000 127,820.30
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
IEP BIF
coinmill.com
0.50 1956
1.00 3912
2.00 7823
5.00 19,559
10.00 39,117
20.00 78,235
50.00 195,587
100.00 391,174
200.00 782,348
500.00 1,955,871
1000.00 3,911,742
2000.00 7,823,483
5000.00 19,558,709
10,000.00 39,117,417
20,000.00 78,234,835
50,000.00 195,587,087
100,000.00 391,174,173
IEP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ