Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ailen Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ailen Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ailen Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IEP
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.26
10,000 2.52
20,000 5.03
50,000 12.58
100,000 25.16
200,000 50.33
500,000 125.82
1,000,000 251.64
2,000,000 503.28
5,000,000 1258.20
10,000,000 2516.40
20,000,000 5032.80
50,000,000 12,582.01
100,000,000 25,164.02
200,000,000 50,328.04
500,000,000 125,820.10
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
IEP BIF
coinmill.com
0.50 1987
1.00 3974
2.00 7948
5.00 19,870
10.00 39,739
20.00 79,479
50.00 198,696
100.00 397,393
200.00 794,786
500.00 1,986,964
1000.00 3,973,928
2000.00 7,947,856
5000.00 19,869,640
10,000.00 39,739,279
20,000.00 79,478,558
50,000.00 198,696,396
100,000.00 397,392,792
IEP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ