Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ailen Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ailen Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ailen Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IEP
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.24
10,000 2.49
20,000 4.98
50,000 12.45
100,000 24.89
200,000 49.78
500,000 124.46
1,000,000 248.91
2,000,000 497.83
5,000,000 1244.57
10,000,000 2489.15
20,000,000 4978.29
50,000,000 12,445.73
100,000,000 24,891.45
200,000,000 49,782.90
500,000,000 124,457.26
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
IEP BIF
coinmill.com
0.50 2009
1.00 4017
2.00 8035
5.00 20,087
10.00 40,174
20.00 80,349
50.00 200,872
100.00 401,744
200.00 803,489
500.00 2,008,722
1000.00 4,017,443
2000.00 8,034,887
5000.00 20,087,217
10,000.00 40,174,434
20,000.00 80,348,867
50,000.00 200,872,169
100,000.00 401,744,337
IEP tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ