Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ITL
coinmill.com
2000 1213
5000 3032
10,000 6063
20,000 12,127
50,000 30,316
100,000 60,633
200,000 121,266
500,000 303,165
1,000,000 606,329
2,000,000 1,212,658
5,000,000 3,031,646
10,000,000 6,063,292
20,000,000 12,126,583
50,000,000 30,316,458
100,000,000 60,632,917
200,000,000 121,265,834
500,000,000 303,164,584
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BIF
coinmill.com
1000 1649
2000 3299
5000 8246
10,000 16,493
20,000 32,985
50,000 82,463
100,000 164,927
200,000 329,854
500,000 824,635
1,000,000 1,649,269
2,000,000 3,298,538
5,000,000 8,246,346
10,000,000 16,492,692
20,000,000 32,985,383
50,000,000 82,463,458
100,000,000 164,926,916
200,000,000 329,853,833
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ