Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF LUF
coinmill.com
2000 26.0
5000 64.5
10,000 129.0
20,000 258.0
50,000 645.0
100,000 1290.0
200,000 2580.5
500,000 6451.0
1,000,000 12,901.5
2,000,000 25,803.0
5,000,000 64,507.5
10,000,000 129,015.0
20,000,000 258,030.0
50,000,000 645,075.5
100,000,000 1,290,151.0
200,000,000 2,580,301.5
500,000,000 6,450,754.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF BIF
coinmill.com
20.0 1550
50.0 3876
100.0 7751
200.0 15,502
500.0 38,755
1000.0 77,510
2000.0 155,021
5000.0 387,552
10,000.0 775,103
20,000.0 1,550,206
50,000.0 3,875,516
100,000.0 7,751,032
200,000.0 15,502,064
500,000.0 38,755,160
1,000,000.0 77,510,321
2,000,000.0 155,020,642
5,000,000.0 387,551,605
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ