The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF LVL
coinmill.com
2000 0.44
5000 1.10
10,000 2.20
20,000 4.41
50,000 11.02
100,000 22.04
200,000 44.08
500,000 110.21
1,000,000 220.42
2,000,000 440.83
5,000,000 1102.08
10,000,000 2204.16
20,000,000 4408.32
50,000,000 11,020.80
100,000,000 22,041.60
200,000,000 44,083.19
500,000,000 110,207.98
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL BIF
coinmill.com
0.50 2268
1.00 4537
2.00 9074
5.00 22,684
10.00 45,369
20.00 90,738
50.00 226,844
100.00 453,688
200.00 907,375
500.00 2,268,438
1000.00 4,536,877
2000.00 9,073,753
5000.00 22,684,383
10,000.00 45,368,766
20,000.00 90,737,531
50,000.00 226,843,828
100,000.00 453,687,656
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ