Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MTL
coinmill.com
2000 0.25
5000 0.64
10,000 1.27
20,000 2.54
50,000 6.35
100,000 12.71
200,000 25.42
500,000 63.54
1,000,000 127.09
2,000,000 254.17
5,000,000 635.43
10,000,000 1270.85
20,000,000 2541.70
50,000,000 6354.25
100,000,000 12,708.51
200,000,000 25,417.01
500,000,000 63,542.54
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MTL BIF
coinmill.com
0.20 1574
0.50 3934
1.00 7869
2.00 15,737
5.00 39,344
10.00 78,687
20.00 157,375
50.00 393,437
100.00 786,874
200.00 1,573,749
500.00 3,934,372
1000.00 7,868,745
2000.00 15,737,490
5000.00 39,343,725
10,000.00 78,687,449
20,000.00 157,374,898
50,000.00 393,437,245
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ