Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Burundi Franc (BIF) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


BIF ROL
coinmill.com
0 1325.15
0 3312.87
0 6625.74
0 13,251.47
0 33,128.68
0 66,257.35
0 132,514.71
0 331,286.77
0 662,573.54
0 1,325,147.08
1 3,312,867.70
1 6,625,735.41
2 13,251,470.81
5 33,128,677.03
10 66,257,354.05
20 132,514,708.10
50 331,286,770.25
BIF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ROL BIF
coinmill.com
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 0
200,000.00 0
500,000.00 0
1,000,000.00 0
2,000,000.00 0
5,000,000.00 1
10,000,000.00 2
20,000,000.00 3
50,000,000.00 8
100,000,000.00 15
200,000,000.00 30
500,000,000.00 75
ROL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ