Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SKK
coinmill.com
2000 19.5
5000 49.0
10,000 98.0
20,000 195.5
50,000 489.0
100,000 978.0
200,000 1956.0
500,000 4889.5
1,000,000 9779.0
2,000,000 19,557.5
5,000,000 48,894.0
10,000,000 97,787.5
20,000,000 195,575.0
50,000,000 488,938.0
100,000,000 977,876.0
200,000,000 1,955,752.5
500,000,000 4,889,381.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK BIF
coinmill.com
20.0 2045
50.0 5113
100.0 10,226
200.0 20,452
500.0 51,131
1000.0 102,262
2000.0 204,525
5000.0 511,312
10,000.0 1,022,624
20,000.0 2,045,249
50,000.0 5,113,122
100,000.0 10,226,243
200,000.0 20,452,486
500,000.0 51,131,216
1,000,000.0 102,262,432
2,000,000.0 204,524,863
5,000,000.0 511,312,158
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ