Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SKK
coinmill.com
2000 18.0
5000 44.5
10,000 89.0
20,000 178.5
50,000 446.0
100,000 892.0
200,000 1783.5
500,000 4459.0
1,000,000 8918.0
2,000,000 17,836.0
5,000,000 44,590.5
10,000,000 89,181.0
20,000,000 178,362.5
50,000,000 445,906.0
100,000,000 891,812.5
200,000,000 1,783,624.5
500,000,000 4,459,061.5
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SKK BIF
coinmill.com
20.0 2243
50.0 5607
100.0 11,213
200.0 22,426
500.0 56,066
1000.0 112,131
2000.0 224,262
5000.0 560,656
10,000.0 1,121,312
20,000.0 2,242,624
50,000.0 5,606,561
100,000.0 11,213,121
200,000.0 22,426,243
500,000.0 56,065,607
1,000,000.0 112,131,214
2,000,000.0 224,262,429
5,000,000.0 560,656,072
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ