Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


BIF XEU
coinmill.com
2000 0.59
5000 1.48
10,000 2.97
20,000 5.93
50,000 14.83
100,000 29.67
200,000 59.33
500,000 148.34
1,000,000 296.67
2,000,000 593.35
5,000,000 1483.37
10,000,000 2966.74
20,000,000 5933.47
50,000,000 14,833.69
100,000,000 29,667.37
200,000,000 59,334.75
500,000,000 148,336.87
BIF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XEU BIF
coinmill.com
0.50 1685
1.00 3371
2.00 6741
5.00 16,854
10.00 33,707
20.00 67,414
50.00 168,535
100.00 337,071
200.00 674,141
500.00 1,685,353
1000.00 3,370,706
2000.00 6,741,412
5000.00 16,853,531
10,000.00 33,707,061
20,000.00 67,414,122
50,000.00 168,535,306
100,000.00 337,070,612
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ