Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Burundi Franc (BIF) và Franc Congolais (CDF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


BIF ZRN
coinmill.com
2000 1,543,400
5000 3,858,490
10,000 7,716,980
20,000 15,433,960
50,000 38,584,910
100,000 77,169,810
200,000 154,339,620
500,000 385,849,060
1,000,000 771,698,110
2,000,000 1,543,396,230
5,000,000 3,858,490,570
10,000,000 7,716,981,130
20,000,000 15,433,962,260
50,000,000 38,584,905,660
100,000,000 77,169,811,320
200,000,000 154,339,622,640
500,000,000 385,849,056,600
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZRN BIF
coinmill.com
2,000,000 2592
5,000,000 6479
10,000,000 12,958
20,000,000 25,917
50,000,000 64,792
100,000,000 129,584
200,000,000 259,169
500,000,000 647,922
1,000,000,000 1,295,844
2,000,000,000 2,591,687
5,000,000,000 6,479,218
10,000,000,000 12,958,435
20,000,000,000 25,916,870
50,000,000,000 64,792,176
100,000,000,000 129,584,352
200,000,000,000 259,168,704
500,000,000,000 647,921,760
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ