Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Brunei Dollar (BND) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BND BYR
coinmill.com
1.00 256
2.00 511
5.00 1278
10.00 2556
20.00 5111
50.00 12,778
100.00 25,557
200.00 51,114
500.00 127,784
1000.00 255,568
2000.00 511,136
5000.00 1,277,839
10,000.00 2,555,679
20,000.00 5,111,358
50,000.00 12,778,395
100,000.00 25,556,790
200,000.00 51,113,580
BND tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
BYR BND
coinmill.com
200 0.78
500 1.96
1000 3.91
2000 7.83
5000 19.56
10,000 39.13
20,000 78.26
50,000 195.64
100,000 391.29
200,000 782.57
500,000 1956.43
1,000,000 3912.85
2,000,000 7825.71
5,000,000 19,564.27
10,000,000 39,128.54
20,000,000 78,257.09
50,000,000 195,642.72
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ