Cruzeiro Brazil (BRC) là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng Real của Brazil (BRL) vào ngày 01 tháng bảy 1994.
Một BRL là tương đương với 2750 BRC.

Real Brazil (BRL) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brazil Cruzeiro và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brazil Cruzeiro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Brazil Cruzeiros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cruzeiro Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Cruzeiro Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BRC SAR
coinmill.com
10,000.00 3
20,000.00 6
50,000.00 14
100,000.00 28
200,000.00 56
500,000.00 139
1,000,000.00 278
2,000,000.00 557
5,000,000.00 1392
10,000,000.00 2784
20,000,000.00 5569
50,000,000.00 13,922
100,000,000.00 27,845
200,000,000.00 55,689
500,000,000.00 139,223
1,000,000,000.00 278,447
2,000,000,000.00 556,894
BRC tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SAR BRC
coinmill.com
2 7182.70
5 17,956.75
10 35,913.50
20 71,826.99
50 179,567.48
100 359,134.95
200 718,269.90
500 1,795,674.76
1000 3,591,349.51
2000 7,182,699.02
5000 17,956,747.56
10,000 35,913,495.12
20,000 71,826,990.25
50,000 179,567,475.62
100,000 359,134,951.24
200,000 718,269,902.48
500,000 1,795,674,756.19
SAR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ