Cruzeiro Brazil (BRC) là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng Real của Brazil (BRL) vào ngày 01 tháng bảy 1994.
Một BRL là tương đương với 2750 BRC.

Real Brazil (BRL) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brazil Cruzeiro và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brazil Cruzeiro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Brazil Cruzeiros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cruzeiro Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Cruzeiro Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BRC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BRC VEF
coinmill.com
10,000.00 177,864
20,000.00 355,727
50,000.00 889,318
100,000.00 1,778,635
200,000.00 3,557,271
500,000.00 8,893,177
1,000,000.00 17,786,354
2,000,000.00 35,572,708
5,000,000.00 88,931,771
10,000,000.00 177,863,542
20,000,000.00 355,727,083
50,000,000.00 889,317,708
100,000,000.00 1,778,635,417
200,000,000.00 3,557,270,833
500,000,000.00 8,893,177,083
1,000,000,000.00 17,786,354,167
2,000,000,000.00 35,572,708,333
BRC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEF BRC
coinmill.com
200,000 11,244.58
500,000 28,111.44
1,000,000 56,222.88
2,000,000 112,445.75
5,000,000 281,114.38
10,000,000 562,228.77
20,000,000 1,124,457.54
50,000,000 2,811,143.84
100,000,000 5,622,287.69
200,000,000 11,244,575.37
500,000,000 28,111,438.43
1,000,000,000 56,222,876.85
2,000,000,000 112,445,753.71
5,000,000,000 281,114,384.27
10,000,000,000 562,228,768.54
20,000,000,000 1,124,457,537.09
50,000,000,000 2,811,143,842.72
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ