Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Real Brazil (BRL) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


BRL MZM
coinmill.com
5.00 15
10.00 30
20.00 60
50.00 150
100.00 299
200.00 599
500.00 1497
1000.00 2994
2000.00 5989
5000.00 14,972
10,000.00 29,945
20,000.00 59,890
50,000.00 149,724
100,000.00 299,448
200,000.00 598,897
500,000.00 1,497,242
1,000,000.00 2,994,484
BRL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MZM BRL
coinmill.com
10 3.34
20 6.68
50 16.70
100 33.39
200 66.79
500 166.97
1000 333.95
2000 667.89
5000 1669.74
10,000 3339.47
20,000 6678.95
50,000 16,697.37
100,000 33,394.74
200,000 66,789.47
500,000 166,973.68
1,000,000 333,947.36
2,000,000 667,894.73
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ