Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Real Brazil (BRL) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


BRL VEB
coinmill.com
5.00 231,154,514
10.00 462,309,028
20.00 924,618,056
50.00 2,311,545,139
100.00 4,623,090,278
200.00 9,246,180,556
500.00 23,115,451,389
1000.00 46,230,902,778
2000.00 92,461,805,556
5000.00 231,154,513,889
10,000.00 462,309,027,778
20,000.00 924,618,055,556
50,000.00 2,311,545,138,889
100,000.00 4,623,090,277,778
200,000.00 9,246,180,555,556
500,000.00 23,115,451,388,889
1,000,000.00 46,230,902,777,778
BRL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEB BRL
coinmill.com
200,000,000 4.33
500,000,000 10.82
1,000,000,000 21.63
2,000,000,000 43.26
5,000,000,000 108.15
10,000,000,000 216.31
20,000,000,000 432.61
50,000,000,000 1081.53
100,000,000,000 2163.06
200,000,000,000 4326.11
500,000,000,000 10,815.28
1,000,000,000,000 21,630.55
2,000,000,000,000 43,261.11
5,000,000,000,000 108,152.77
10,000,000,000,000 216,305.53
20,000,000,000,000 432,611.06
50,000,000,000,000 1,081,527.66
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ