Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Tiếng Estonia Kroon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Estonia Kroon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Estonia Krooni hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa.


BTB EEK
coinmill.com
5.00000 8.00
10.00000 16.00
20.00000 32.00
50.00000 80.05
100.00000 160.10
200.00000 320.25
500.00000 800.60
1000.00000 1601.20
2000.00000 3202.40
5000.00000 8006.00
10,000.00000 16,012.00
20,000.00000 32,024.05
50,000.00000 80,060.05
100,000.00000 160,120.15
200,000.00000 320,240.30
500,000.00000 800,600.70
1,000,000.00000 1,601,201.40
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
EEK BTB
coinmill.com
10.00 6.24531
20.00 12.49062
50.00 31.22655
100.00 62.45310
200.00 124.90621
500.00 312.26552
1000.00 624.53105
2000.00 1249.06209
5000.00 3122.65523
10,000.00 6245.31046
20,000.00 12,490.62091
50,000.00 31,226.55228
100,000.00 62,453.10457
200,000.00 124,906.20913
500,000.00 312,265.52283
1,000,000.00 624,531.04566
2,000,000.00 1,249,062.09133
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ