Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BTB ITL
coinmill.com
5.00000 957
10.00000 1915
20.00000 3829
50.00000 9573
100.00000 19,145
200.00000 38,290
500.00000 95,725
1000.00000 191,451
2000.00000 382,902
5000.00000 957,254
10,000.00000 1,914,508
20,000.00000 3,829,017
50,000.00000 9,572,542
100,000.00000 19,145,083
200,000.00000 38,290,167
500,000.00000 95,725,417
1,000,000.00000 191,450,835
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
ITL BTB
coinmill.com
1000 5.22327
2000 10.44655
5000 26.11637
10,000 52.23273
20,000 104.46546
50,000 261.16366
100,000 522.32731
200,000 1044.65463
500,000 2611.63657
1,000,000 5223.27313
2,000,000 10,446.54626
5,000,000 26,116.36566
10,000,000 52,232.73132
20,000,000 104,465.46264
50,000,000 261,163.65661
100,000,000 522,327.31322
200,000,000 1,044,654.62644
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ