The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


BTB LVL
coinmill.com
5.00000 0.35
10.00000 0.69
20.00000 1.39
50.00000 3.47
100.00000 6.95
200.00000 13.90
500.00000 34.75
1000.00000 69.49
2000.00000 138.98
5000.00000 347.45
10,000.00000 694.91
20,000.00000 1389.82
50,000.00000 3474.54
100,000.00000 6949.08
200,000.00000 13,898.16
500,000.00000 34,745.40
1,000,000.00000 69,490.80
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
LVL BTB
coinmill.com
0.50 7.19520
1.00 14.39039
2.00 28.78079
5.00 71.95197
10.00 143.90394
20.00 287.80788
50.00 719.51970
100.00 1439.03941
200.00 2878.07881
500.00 7195.19703
1000.00 14,390.39406
2000.00 28,780.78812
5000.00 71,951.97031
10,000.00 143,903.94061
20,000.00 287,807.88122
50,000.00 719,519.70305
100,000.00 1,439,039.40610
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ