The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


BTB LVL
coinmill.com
5.00000 0.36
10.00000 0.72
20.00000 1.44
50.00000 3.60
100.00000 7.19
200.00000 14.38
500.00000 35.96
1000.00000 71.92
2000.00000 143.84
5000.00000 359.61
10,000.00000 719.22
20,000.00000 1438.43
50,000.00000 3596.09
100,000.00000 7192.17
200,000.00000 14,384.35
500,000.00000 35,960.87
1,000,000.00000 71,921.74
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
LVL BTB
coinmill.com
0.50 6.95200
1.00 13.90400
2.00 27.80800
5.00 69.52001
10.00 139.04002
20.00 278.08003
50.00 695.20009
100.00 1390.40017
200.00 2780.80035
500.00 6952.00087
1000.00 13,904.00174
2000.00 27,808.00348
5000.00 69,520.00869
10,000.00 139,040.01738
20,000.00 278,080.03476
50,000.00 695,200.08691
100,000.00 1,390,400.17382
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ