Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


BTB SKK
coinmill.com
5.00000 15.5
10.00000 31.0
20.00000 61.5
50.00000 154.0
100.00000 308.5
200.00000 616.5
500.00000 1541.5
1000.00000 3083.0
2000.00000 6166.0
5000.00000 15,415.0
10,000.00000 30,829.5
20,000.00000 61,659.0
50,000.00000 154,148.0
100,000.00000 308,296.0
200,000.00000 616,592.5
500,000.00000 1,541,481.0
1,000,000.00000 3,082,962.0
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
SKK BTB
coinmill.com
20.0 6.48727
50.0 16.21817
100.0 32.43634
200.0 64.87268
500.0 162.18170
1000.0 324.36340
2000.0 648.72679
5000.0 1621.81698
10,000.0 3243.63396
20,000.0 6487.26793
50,000.0 16,218.16982
100,000.0 32,436.33964
200,000.0 64,872.67928
500,000.0 162,181.69820
1,000,000.0 324,363.39640
2,000,000.0 648,726.79279
5,000,000.0 1,621,816.98198
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ