Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BYR CYP
coinmill.com
200 0.32
500 0.80
1000 1.59
2000 3.18
5000 7.96
10,000 15.92
20,000 31.83
50,000 79.58
100,000 159.15
200,000 318.30
500,000 795.76
1,000,000 1591.51
2,000,000 3183.03
5,000,000 7957.57
10,000,000 15,915.13
20,000,000 31,830.27
50,000,000 79,575.67
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
CYP BYR
coinmill.com
0.50 314
1.00 628
2.00 1257
5.00 3142
10.00 6283
20.00 12,567
50.00 31,417
100.00 62,833
200.00 125,667
500.00 314,166
1000.00 628,333
2000.00 1,256,665
5000.00 3,141,664
10,000.00 6,283,327
20,000.00 12,566,655
50,000.00 31,416,637
100,000.00 62,833,274
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ