Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BYR CYP
coinmill.com
2000 0.35
5000 0.89
10,000 1.77
20,000 3.55
50,000 8.87
100,000 17.74
200,000 35.47
500,000 88.68
1,000,000 177.37
2,000,000 354.74
5,000,000 886.85
10,000,000 1773.69
20,000,000 3547.38
50,000,000 8868.46
100,000,000 17,736.92
200,000,000 35,473.83
500,000,000 88,684.58
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
CYP BYR
coinmill.com
0.50 2819
1.00 5638
2.00 11,276
5.00 28,190
10.00 56,380
20.00 112,759
50.00 281,898
100.00 563,796
200.00 1,127,592
500.00 2,818,979
1000.00 5,637,959
2000.00 11,275,917
5000.00 28,189,793
10,000.00 56,379,585
20,000.00 112,759,171
50,000.00 281,897,927
100,000.00 563,795,853
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ