Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ethiopian Birr (ETB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa.


BYR ETB
coinmill.com
2000 110.24
5000 275.60
10,000 551.21
20,000 1102.42
50,000 2756.04
100,000 5512.09
200,000 11,024.18
500,000 27,560.44
1,000,000 55,120.88
2,000,000 110,241.76
5,000,000 275,604.40
10,000,000 551,208.79
20,000,000 1,102,417.58
50,000,000 2,756,043.96
100,000,000 5,512,087.91
200,000,000 11,024,175.82
500,000,000 27,560,439.56
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
ETB BYR
coinmill.com
100.00 1814
200.00 3628
500.00 9071
1000.00 18,142
2000.00 36,284
5000.00 90,710
10,000.00 181,419
20,000.00 362,839
50,000.00 907,097
100,000.00 1,814,195
200,000.00 3,628,389
500,000.00 9,070,973
1,000,000.00 18,141,946
2,000,000.00 36,283,892
5,000,000.00 90,709,729
10,000,000.00 181,419,458
20,000,000.00 362,838,915
ETB tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ