Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Đô la Hồng Kông (HKD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Đô la Hồng Kông được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hồng Kông đô la hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


BYR HKD
coinmill.com
200 0.1
500 0.2
1000 0.4
2000 0.8
5000 2.0
10,000 3.9
20,000 7.9
50,000 19.7
100,000 39.4
200,000 78.8
500,000 196.9
1,000,000 393.8
2,000,000 787.5
5,000,000 1968.8
10,000,000 3937.6
20,000,000 7875.1
50,000,000 19,687.8
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
HKD BYR
coinmill.com
0.1 254
0.2 508
0.5 1270
1.0 2540
2.0 5079
5.0 12,698
10.0 25,396
20.0 50,793
50.0 126,982
100.0 253,964
200.0 507,927
500.0 1,269,819
1000.0 2,539,637
2000.0 5,079,275
5000.0 12,698,187
10,000.0 25,396,374
20,000.0 50,792,748
HKD tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ