Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BYR ISK
coinmill.com
2000 83
5000 207
10,000 414
20,000 828
50,000 2070
100,000 4139
200,000 8279
500,000 20,696
1,000,000 41,393
2,000,000 82,786
5,000,000 206,965
10,000,000 413,930
20,000,000 827,859
50,000,000 2,069,648
100,000,000 4,139,297
200,000,000 8,278,594
500,000,000 20,696,485
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
ISK BYR
coinmill.com
100 2416
200 4832
500 12,079
1000 24,159
2000 48,317
5000 120,793
10,000 241,587
20,000 483,174
50,000 1,207,935
100,000 2,415,869
200,000 4,831,738
500,000 12,079,346
1,000,000 24,158,692
2,000,000 48,317,384
5,000,000 120,793,461
10,000,000 241,586,922
20,000,000 483,173,844
ISK tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ