Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BYR KHR
coinmill.com
2000 2800
5000 6900
10,000 13,900
20,000 27,700
50,000 69,300
100,000 138,600
200,000 277,100
500,000 692,800
1,000,000 1,385,600
2,000,000 2,771,300
5,000,000 6,928,200
10,000,000 13,856,400
20,000,000 27,712,700
50,000,000 69,281,800
100,000,000 138,563,500
200,000,000 277,127,100
500,000,000 692,817,700
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
KHR BYR
coinmill.com
5000 3608
10,000 7217
20,000 14,434
50,000 36,085
100,000 72,169
200,000 144,338
500,000 360,845
1,000,000 721,691
2,000,000 1,443,381
5,000,000 3,608,453
10,000,000 7,216,906
20,000,000 14,433,812
50,000,000 36,084,530
100,000,000 72,169,059
200,000,000 144,338,118
500,000,000 360,845,295
1,000,000,000 721,690,590
KHR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ