Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BYR LYD
coinmill.com
2000 4.373
5000 10.933
10,000 21.866
20,000 43.731
50,000 109.329
100,000 218.657
200,000 437.315
500,000 1093.287
1,000,000 2186.574
2,000,000 4373.147
5,000,000 10,932.868
10,000,000 21,865.737
20,000,000 43,731.473
50,000,000 109,328.684
100,000,000 218,657.367
200,000,000 437,314.734
500,000,000 1,093,286.835
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LYD BYR
coinmill.com
5.000 2287
10.000 4573
20.000 9147
50.000 22,867
100.000 45,734
200.000 91,467
500.000 228,668
1000.000 457,337
2000.000 914,673
5000.000 2,286,683
10,000.000 4,573,365
20,000.000 9,146,730
50,000.000 22,866,826
100,000.000 45,733,652
200,000.000 91,467,305
500,000.000 228,668,262
1,000,000.000 457,336,523
LYD tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ