Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BYR MGA
coinmill.com
2000 3139
5000 7847
10,000 15,695
20,000 31,389
50,000 78,473
100,000 156,946
200,000 313,892
500,000 784,731
1,000,000 1,569,462
2,000,000 3,138,924
5,000,000 7,847,309
10,000,000 15,694,618
20,000,000 31,389,237
50,000,000 78,473,091
100,000,000 156,946,183
200,000,000 313,892,365
500,000,000 784,730,914
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
MGA BYR
coinmill.com
5000 3186
10,000 6372
20,000 12,743
50,000 31,858
100,000 63,716
200,000 127,432
500,000 318,581
1,000,000 637,161
2,000,000 1,274,322
5,000,000 3,185,805
10,000,000 6,371,611
20,000,000 12,743,222
50,000,000 31,858,054
100,000,000 63,716,108
200,000,000 127,432,217
500,000,000 318,580,542
1,000,000,000 637,161,085
MGA tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ