Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mauritania Ouguiya (MRO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


BYR MRO
coinmill.com
200 213.4
500 533.2
1000 1066.6
2000 2133.0
5000 5332.8
10,000 10,665.4
20,000 21,330.8
50,000 53,327.0
100,000 106,654.0
200,000 213,308.0
500,000 533,270.2
1,000,000 1,066,540.2
2,000,000 2,133,080.6
5,000,000 5,332,701.4
10,000,000 10,665,402.8
20,000,000 21,330,805.6
50,000,000 53,327,014.2
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
MRO BYR
coinmill.com
200.0 188
500.0 469
1000.0 938
2000.0 1875
5000.0 4688
10,000.0 9376
20,000.0 18,752
50,000.0 46,881
100,000.0 93,761
200,000.0 187,522
500,000.0 468,806
1,000,000.0 937,611
2,000,000.0 1,875,222
5,000,000.0 4,688,055
10,000,000.0 9,376,111
20,000,000.0 18,752,222
50,000,000.0 46,880,555
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ