Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Belarusian Ruble (BYN) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Belarusian Ruble (BYN) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Rúp Belarus (BYR) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MXN
coinmill.com
2000 14.15
5000 35.40
10,000 70.80
20,000 141.55
50,000 353.90
100,000 707.80
200,000 1415.60
500,000 3539.00
1,000,000 7078.00
2,000,000 14,155.95
5,000,000 35,389.90
10,000,000 70,779.80
20,000,000 141,559.60
50,000,000 353,899.05
100,000,000 707,798.05
200,000,000 1,415,596.15
500,000,000 3,538,990.30
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN BYR
coinmill.com
10.00 1413
20.00 2826
50.00 7064
100.00 14,128
200.00 28,257
500.00 70,642
1000.00 141,283
2000.00 282,566
5000.00 706,416
10,000.00 1,412,832
20,000.00 2,825,665
50,000.00 7,064,162
100,000.00 14,128,323
200,000.00 28,256,647
500,000.00 70,641,617
1,000,000.00 141,283,235
2,000,000.00 282,566,469
MXN tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ