Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Belarusian Ruble (BYN) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Belarusian Ruble (BYN) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Rúp Belarus (BYR) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MXP
coinmill.com
200 10,460.07
500 26,150.17
1000 52,300.34
2000 104,600.68
5000 261,501.71
10,000 523,003.41
20,000 1,046,006.82
50,000 2,615,017.06
100,000 5,230,034.12
200,000 10,460,068.23
500,000 26,150,170.59
1,000,000 52,300,341.17
2,000,000 104,600,682.34
5,000,000 261,501,705.85
10,000,000 523,003,411.70
20,000,000 1,046,006,823.40
50,000,000 2,615,017,058.50
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
MXP BYR
coinmill.com
10,000.00 191
20,000.00 382
50,000.00 956
100,000.00 1912
200,000.00 3824
500,000.00 9560
1,000,000.00 19,120
2,000,000.00 38,241
5,000,000.00 95,602
10,000,000.00 191,203
20,000,000.00 382,407
50,000,000.00 956,017
100,000,000.00 1,912,033
200,000,000.00 3,824,067
500,000,000.00 9,560,167
1,000,000,000.00 19,120,334
2,000,000,000.00 38,240,668
MXP tỷ lệ
2 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ