Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krone Na Uy (NOK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR NOK
coinmill.com
2000 8.0
5000 20.0
10,000 40.0
20,000 80.0
50,000 199.5
100,000 399.0
200,000 798.5
500,000 1996.0
1,000,000 3992.0
2,000,000 7984.0
5,000,000 19,959.5
10,000,000 39,919.0
20,000,000 79,838.5
50,000,000 199,596.0
100,000,000 399,192.0
200,000,000 798,384.0
500,000,000 1,995,960.0
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK BYR
coinmill.com
5.0 1253
10.0 2505
20.0 5010
50.0 12,525
100.0 25,051
200.0 50,101
500.0 125,253
1000.0 250,506
2000.0 501,012
5000.0 1,252,530
10,000.0 2,505,060
20,000.0 5,010,120
50,000.0 12,525,300
100,000.0 25,050,600
200,000.0 50,101,201
500,000.0 125,253,002
1,000,000.0 250,506,003
NOK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ