Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


BYR SDG
coinmill.com
2000 411.15
5000 1027.87
10,000 2055.74
20,000 4111.48
50,000 10,278.69
100,000 20,557.38
200,000 41,114.75
500,000 102,786.89
1,000,000 205,573.77
2,000,000 411,147.54
5,000,000 1,027,868.85
10,000,000 2,055,737.70
20,000,000 4,111,475.41
50,000,000 10,278,688.52
100,000,000 20,557,377.05
200,000,000 41,114,754.10
500,000,000 102,786,885.25
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
SDG BYR
coinmill.com
500.00 2432
1000.00 4864
2000.00 9729
5000.00 24,322
10,000.00 48,644
20,000.00 97,289
50,000.00 243,222
100,000.00 486,443
200,000.00 972,887
500,000.00 2,432,217
1,000,000.00 4,864,434
2,000,000.00 9,728,868
5,000,000.00 24,322,169
10,000,000.00 48,644,338
20,000,000.00 97,288,676
50,000,000.00 243,221,691
100,000,000.00 486,443,381
SDG tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ