Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BYR XEM
coinmill.com
200 16.196
500 40.491
1000 80.982
2000 161.963
5000 404.908
10,000 809.816
20,000 1619.633
50,000 4049.082
100,000 8098.165
200,000 16,196.329
500,000 40,490.824
1,000,000 80,981.647
2,000,000 161,963.294
5,000,000 404,908.236
10,000,000 809,816.471
20,000,000 1,619,632.943
50,000,000 4,049,082.357
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XEM BYR
coinmill.com
20.000 247
50.000 617
100.000 1235
200.000 2470
500.000 6174
1000.000 12,348
2000.000 24,697
5000.000 61,742
10,000.000 123,485
20,000.000 246,970
50,000.000 617,424
100,000.000 1,234,848
200,000.000 2,469,695
500,000.000 6,174,238
1,000,000.000 12,348,477
2,000,000.000 24,696,954
5,000,000.000 61,742,385
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ