Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Đô la Canada (CAD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


CAD VEB
coinmill.com
1.00 184,469,097
2.00 368,938,194
5.00 922,345,486
10.00 1,844,690,972
20.00 3,689,381,944
50.00 9,223,454,861
100.00 18,446,909,722
200.00 36,893,819,444
500.00 92,234,548,611
1000.00 184,469,097,222
2000.00 368,938,194,444
5000.00 922,345,486,111
10,000.00 1,844,690,972,222
20,000.00 3,689,381,944,444
50,000.00 9,223,454,861,111
100,000.00 18,446,909,722,222
200,000.00 36,893,819,444,444
CAD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEB CAD
coinmill.com
200,000,000 1.08
500,000,000 2.71
1,000,000,000 5.42
2,000,000,000 10.84
5,000,000,000 27.10
10,000,000,000 54.21
20,000,000,000 108.42
50,000,000,000 271.05
100,000,000,000 542.10
200,000,000,000 1084.19
500,000,000,000 2710.48
1,000,000,000,000 5420.96
2,000,000,000,000 10,841.92
5,000,000,000,000 27,104.81
10,000,000,000,000 54,209.62
20,000,000,000,000 108,419.24
50,000,000,000,000 271,048.11
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ