Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tiếng Estonia Kroon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Estonia Kroon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Estonia Krooni hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa.


CLP EEK
coinmill.com
500 7.40
1000 14.85
2000 29.70
5000 74.20
10,000 148.45
20,000 296.90
50,000 742.25
100,000 1484.45
200,000 2968.90
500,000 7422.30
1,000,000 14,844.60
2,000,000 29,689.20
5,000,000 74,223.00
10,000,000 148,445.95
20,000,000 296,891.95
50,000,000 742,229.80
100,000,000 1,484,459.65
CLP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
EEK CLP
coinmill.com
10.00 674
20.00 1347
50.00 3368
100.00 6736
200.00 13,473
500.00 33,682
1000.00 67,365
2000.00 134,729
5000.00 336,823
10,000.00 673,646
20,000.00 1,347,292
50,000.00 3,368,229
100,000.00 6,736,458
200,000.00 13,472,916
500,000.00 33,682,290
1,000,000.00 67,364,580
2,000,000.00 134,729,159
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ