Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


CLP LUF
coinmill.com
500 19.0
1000 38.5
2000 76.5
5000 191.5
10,000 382.5
20,000 765.5
50,000 1913.5
100,000 3827.0
200,000 7654.5
500,000 19,136.0
1,000,000 38,272.0
2,000,000 76,544.5
5,000,000 191,361.0
10,000,000 382,722.5
20,000,000 765,445.0
50,000,000 1,913,612.5
100,000,000 3,827,224.5
CLP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LUF CLP
coinmill.com
20.0 523
50.0 1306
100.0 2613
200.0 5226
500.0 13,064
1000.0 26,129
2000.0 52,257
5000.0 130,643
10,000.0 261,286
20,000.0 522,572
50,000.0 1,306,430
100,000.0 2,612,859
200,000.0 5,225,719
500,000.0 13,064,297
1,000,000.0 26,128,594
2,000,000.0 52,257,189
5,000,000.0 130,642,971
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ