Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


CLP LUF
coinmill.com
500 19.5
1000 38.5
2000 77.5
5000 193.0
10,000 386.5
20,000 773.0
50,000 1932.0
100,000 3864.0
200,000 7727.5
500,000 19,319.0
1,000,000 38,638.5
2,000,000 77,277.0
5,000,000 193,192.0
10,000,000 386,384.0
20,000,000 772,768.0
50,000,000 1,931,919.5
100,000,000 3,863,839.0
CLP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LUF CLP
coinmill.com
20.0 518
50.0 1294
100.0 2588
200.0 5176
500.0 12,940
1000.0 25,881
2000.0 51,762
5000.0 129,405
10,000.0 258,810
20,000.0 517,620
50,000.0 1,294,050
100,000.0 2,588,100
200,000.0 5,176,199
500,000.0 12,940,499
1,000,000.0 25,880,997
2,000,000.0 51,761,994
5,000,000.0 129,404,985
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ