The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


CLP LVL
coinmill.com
500 0.34
1000 0.67
2000 1.34
5000 3.35
10,000 6.70
20,000 13.40
50,000 33.50
100,000 67.00
200,000 134.01
500,000 335.02
1,000,000 670.04
2,000,000 1340.08
5,000,000 3350.21
10,000,000 6700.42
20,000,000 13,400.84
50,000,000 33,502.09
100,000,000 67,004.18
CLP tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
LVL CLP
coinmill.com
0.50 746
1.00 1492
2.00 2985
5.00 7462
10.00 14,924
20.00 29,849
50.00 74,622
100.00 149,244
200.00 298,489
500.00 746,222
1000.00 1,492,444
2000.00 2,984,888
5000.00 7,462,221
10,000.00 14,924,442
20,000.00 29,848,885
50,000.00 74,622,212
100,000.00 149,244,424
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ