Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MTL
coinmill.com
500 0.21
1000 0.41
2000 0.82
5000 2.06
10,000 4.11
20,000 8.22
50,000 20.56
100,000 41.12
200,000 82.24
500,000 205.60
1,000,000 411.19
2,000,000 822.39
5,000,000 2055.97
10,000,000 4111.93
20,000,000 8223.86
50,000,000 20,559.66
100,000,000 41,119.31
CLP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MTL CLP
coinmill.com
0.20 486
0.50 1216
1.00 2432
2.00 4864
5.00 12,160
10.00 24,319
20.00 48,639
50.00 121,597
100.00 243,195
200.00 486,389
500.00 1,215,974
1000.00 2,431,947
2000.00 4,863,895
5000.00 12,159,737
10,000.00 24,319,474
20,000.00 48,638,947
50,000.00 121,597,369
MTL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ