Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MTL
coinmill.com
500 0.21
1000 0.42
2000 0.84
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.41
50,000 21.02
100,000 42.03
200,000 84.06
500,000 210.15
1,000,000 420.30
2,000,000 840.61
5,000,000 2101.51
10,000,000 4203.03
20,000,000 8406.05
50,000,000 21,015.13
100,000,000 42,030.27
CLP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MTL CLP
coinmill.com
0.20 476
0.50 1190
1.00 2379
2.00 4758
5.00 11,896
10.00 23,792
20.00 47,585
50.00 118,962
100.00 237,924
200.00 475,848
500.00 1,189,619
1000.00 2,379,238
2000.00 4,758,476
5000.00 11,896,189
10,000.00 23,792,379
20,000.00 47,584,757
50,000.00 118,961,894
MTL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ