Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Peso Chilê (CLP) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MXN
coinmill.com
500 9.35
1000 18.75
2000 37.45
5000 93.65
10,000 187.30
20,000 374.55
50,000 936.40
100,000 1872.75
200,000 3745.50
500,000 9363.80
1,000,000 18,727.55
2,000,000 37,455.15
5,000,000 93,637.85
10,000,000 187,275.65
20,000,000 374,551.35
50,000,000 936,378.30
100,000,000 1,872,756.65
CLP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MXN CLP
coinmill.com
10.00 534
20.00 1068
50.00 2670
100.00 5340
200.00 10,679
500.00 26,699
1000.00 53,397
2000.00 106,794
5000.00 266,986
10,000.00 533,972
20,000.00 1,067,944
50,000.00 2,669,861
100,000.00 5,339,722
200,000.00 10,679,444
500,000.00 26,698,610
1,000,000.00 53,397,221
2,000,000.00 106,794,442
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ