Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Peso Chilê (CLP) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MXN
coinmill.com
500 9.80
1000 19.60
2000 39.20
5000 98.00
10,000 196.00
20,000 391.95
50,000 979.95
100,000 1959.85
200,000 3919.70
500,000 9799.30
1,000,000 19,598.55
2,000,000 39,197.15
5,000,000 97,992.80
10,000,000 195,985.65
20,000,000 391,971.25
50,000,000 979,928.15
100,000,000 1,959,856.30
CLP tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
MXN CLP
coinmill.com
10.00 510
20.00 1020
50.00 2551
100.00 5102
200.00 10,205
500.00 25,512
1000.00 51,024
2000.00 102,048
5000.00 255,121
10,000.00 510,241
20,000.00 1,020,483
50,000.00 2,551,207
100,000.00 5,102,415
200,000.00 10,204,830
500,000.00 25,512,074
1,000,000.00 51,024,149
2,000,000.00 102,048,297
MXN tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ