Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Peso Chilê (CLP) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MXN
coinmill.com
500 9.65
1000 19.30
2000 38.65
5000 96.60
10,000 193.25
20,000 386.50
50,000 966.20
100,000 1932.45
200,000 3864.90
500,000 9662.20
1,000,000 19,324.40
2,000,000 38,648.80
5,000,000 96,622.00
10,000,000 193,244.00
20,000,000 386,488.00
50,000,000 966,220.00
100,000,000 1,932,440.05
CLP tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MXN CLP
coinmill.com
10.00 517
20.00 1035
50.00 2587
100.00 5175
200.00 10,350
500.00 25,874
1000.00 51,748
2000.00 103,496
5000.00 258,740
10,000.00 517,480
20,000.00 1,034,961
50,000.00 2,587,402
100,000.00 5,174,805
200,000.00 10,349,610
500,000.00 25,874,024
1,000,000.00 51,748,048
2,000,000.00 103,496,097
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ