Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Peso Chilê (CLP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP RUR
coinmill.com
500 43,880
1000 87,770
2000 175,540
5000 438,840
10,000 877,690
20,000 1,755,370
50,000 4,388,440
100,000 8,776,870
200,000 17,553,750
500,000 43,884,370
1,000,000 87,768,750
2,000,000 175,537,500
5,000,000 438,843,740
10,000,000 877,687,480
20,000,000 1,755,374,960
50,000,000 4,388,437,390
100,000,000 8,776,874,790
CLP tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
RUR CLP
coinmill.com
50,000 570
100,000 1139
200,000 2279
500,000 5697
1,000,000 11,394
2,000,000 22,787
5,000,000 56,968
10,000,000 113,936
20,000,000 227,872
50,000,000 569,679
100,000,000 1,139,358
200,000,000 2,278,715
500,000,000 5,696,789
1,000,000,000 11,393,577
2,000,000,000 22,787,154
5,000,000,000 56,967,886
10,000,000,000 113,935,771
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ