Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Peso Chilê (CLP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


CLP SIT
coinmill.com
500 114.8
1000 229.5
2000 459.1
5000 1147.7
10,000 2295.3
20,000 4590.6
50,000 11,476.6
100,000 22,953.2
200,000 45,906.4
500,000 114,766.1
1,000,000 229,532.2
2,000,000 459,064.5
5,000,000 1,147,661.2
10,000,000 2,295,322.3
20,000,000 4,590,644.7
50,000,000 11,476,611.6
100,000,000 22,953,223.3
CLP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SIT CLP
coinmill.com
200.0 871
500.0 2178
1000.0 4357
2000.0 8713
5000.0 21,783
10,000.0 43,567
20,000.0 87,134
50,000.0 217,834
100,000.0 435,669
200,000.0 871,337
500,000.0 2,178,343
1,000,000.0 4,356,687
2,000,000.0 8,713,373
5,000,000.0 21,783,433
10,000,000.0 43,566,866
20,000,000.0 87,133,732
50,000,000.0 217,834,330
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ