Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Peso Chilê (CLP) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEB
coinmill.com
500 136,435,243
1000 272,870,486
2000 545,740,972
5000 1,364,352,431
10,000 2,728,704,861
20,000 5,457,409,722
50,000 13,643,524,306
100,000 27,287,048,611
200,000 54,574,097,222
500,000 136,435,243,056
1,000,000 272,870,486,111
2,000,000 545,740,972,222
5,000,000 1,364,352,430,556
10,000,000 2,728,704,861,111
20,000,000 5,457,409,722,222
50,000,000 13,643,524,305,556
100,000,000 27,287,048,611,111
CLP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEB CLP
coinmill.com
200,000,000 733
500,000,000 1832
1,000,000,000 3665
2,000,000,000 7329
5,000,000,000 18,324
10,000,000,000 36,647
20,000,000,000 73,295
50,000,000,000 183,237
100,000,000,000 366,474
200,000,000,000 732,948
500,000,000,000 1,832,371
1,000,000,000,000 3,664,742
2,000,000,000,000 7,329,485
5,000,000,000,000 18,323,711
10,000,000,000,000 36,647,423
20,000,000,000,000 73,294,845
50,000,000,000,000 183,237,113
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ