Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


COP PTE
coinmill.com
5000 212.75
10,000 425.50
20,000 851.00
50,000 2127.45
100,000 4254.95
200,000 8509.90
500,000 21,274.75
1,000,000 42,549.50
2,000,000 85,098.95
5,000,000 212,747.40
10,000,000 425,494.85
20,000,000 850,989.65
50,000,000 2,127,474.20
100,000,000 4,254,948.35
200,000,000 8,509,896.75
500,000,000 21,274,741.85
1,000,000,000 42,549,483.75
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE COP
coinmill.com
100.00 2400
200.00 4700
500.00 11,800
1000.00 23,500
2000.00 47,000
5000.00 117,500
10,000.00 235,000
20,000.00 470,000
50,000.00 1,175,100
100,000.00 2,350,200
200,000.00 4,700,400
500,000.00 11,751,000
1,000,000.00 23,502,000
2,000,000.00 47,004,100
5,000,000.00 117,510,200
10,000,000.00 235,020,500
20,000,000.00 470,041,000
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ