Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


COP PTE
coinmill.com
2000 109.35
5000 273.40
10,000 546.80
20,000 1093.60
50,000 2734.05
100,000 5468.10
200,000 10,936.15
500,000 27,340.40
1,000,000 54,680.75
2,000,000 109,361.50
5,000,000 273,403.75
10,000,000 546,807.55
20,000,000 1,093,615.10
50,000,000 2,734,037.75
100,000,000 5,468,075.50
200,000,000 10,936,150.95
500,000,000 27,340,377.40
COP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
PTE COP
coinmill.com
100.00 1800
200.00 3700
500.00 9100
1000.00 18,300
2000.00 36,600
5000.00 91,400
10,000.00 182,900
20,000.00 365,800
50,000.00 914,400
100,000.00 1,828,800
200,000.00 3,657,600
500,000.00 9,144,000
1,000,000.00 18,288,000
2,000,000.00 36,575,900
5,000,000.00 91,439,800
10,000,000.00 182,879,700
20,000,000.00 365,759,400
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ