Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Rupiah Indonesia (IDR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


CSD IDR
coinmill.com
100.0 17,125
200.0 34,225
500.0 85,600
1000.0 171,175
2000.0 342,375
5000.0 855,925
10,000.0 1,711,875
20,000.0 3,423,725
50,000.0 8,559,325
100,000.0 17,118,650
200,000.0 34,237,300
500,000.0 85,593,225
1,000,000.0 171,186,450
2,000,000.0 342,372,875
5,000,000.0 855,932,200
10,000,000.0 1,711,864,400
20,000,000.0 3,423,728,825
CSD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
IDR CSD
coinmill.com
10,000 58.5
20,000 117.0
50,000 292.0
100,000 584.0
200,000 1168.5
500,000 2921.0
1,000,000 5841.5
2,000,000 11,683.0
5,000,000 29,208.0
10,000,000 58,416.0
20,000,000 116,831.5
50,000,000 292,079.0
100,000,000 584,158.5
200,000,000 1,168,317.0
500,000,000 2,920,792.0
1,000,000,000 5,841,584.0
2,000,000,000 11,683,168.5
IDR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ