Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Bảng Lebanon (LBP) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CSD LBP
coinmill.com
100.0 87,300
200.0 174,550
500.0 436,400
1000.0 872,850
2000.0 1,745,700
5000.0 4,364,200
10,000.0 8,728,400
20,000.0 17,456,800
50,000.0 43,642,000
100,000.0 87,283,950
200,000.0 174,567,900
500,000.0 436,419,750
1,000,000.0 872,839,500
2,000,000.0 1,745,679,000
5,000,000.0 4,364,197,550
10,000,000.0 8,728,395,050
20,000,000.0 17,456,790,100
CSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LBP CSD
coinmill.com
50,000 57.5
100,000 114.5
200,000 229.0
500,000 573.0
1,000,000 1145.5
2,000,000 2291.5
5,000,000 5728.5
10,000,000 11,457.0
20,000,000 22,913.5
50,000,000 57,284.5
100,000,000 114,568.5
200,000,000 229,137.0
500,000,000 572,843.0
1,000,000,000 1,145,686.0
2,000,000,000 2,291,372.0
5,000,000,000 5,728,430.0
10,000,000,000 11,456,860.0
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ