Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Malagasy Ariary (MGA) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CSD MGA
coinmill.com
100.0 4282
200.0 8565
500.0 21,411
1000.0 42,823
2000.0 85,645
5000.0 214,113
10,000.0 428,225
20,000.0 856,451
50,000.0 2,141,127
100,000.0 4,282,253
200,000.0 8,564,506
500,000.0 21,411,266
1,000,000.0 42,822,532
2,000,000.0 85,645,064
5,000,000.0 214,112,659
10,000,000.0 428,225,318
20,000,000.0 856,450,636
CSD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MGA CSD
coinmill.com
5000 117.0
10,000 233.5
20,000 467.0
50,000 1167.5
100,000 2335.0
200,000 4670.5
500,000 11,676.0
1,000,000 23,352.0
2,000,000 46,704.5
5,000,000 116,761.0
10,000,000 233,522.0
20,000,000 467,044.0
50,000,000 1,167,609.5
100,000,000 2,335,219.0
200,000,000 4,670,438.5
500,000,000 11,676,096.0
1,000,000,000 23,352,192.5
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ