Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Serbia Dinar (RSD) và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


CSD XPF
coinmill.com
100.0 96
200.0 192
500.0 481
1000.0 961
2000.0 1923
5000.0 4807
10,000.0 9615
20,000.0 19,229
50,000.0 48,073
100,000.0 96,146
200,000.0 192,292
500,000.0 480,730
1,000,000.0 961,460
2,000,000.0 1,922,920
5,000,000.0 4,807,301
10,000,000.0 9,614,601
20,000,000.0 19,229,202
CSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF CSD
coinmill.com
100 104.0
200 208.0
500 520.0
1000 1040.0
2000 2080.0
5000 5200.5
10,000 10,401.0
20,000 20,801.5
50,000 52,004.0
100,000 104,008.5
200,000 208,017.0
500,000 520,042.5
1,000,000 1,040,085.0
2,000,000 2,080,169.5
5,000,000 5,200,424.0
10,000,000 10,400,847.5
20,000,000 20,801,695.0
XPF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ