Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Cuba Peso (CUP) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Cuba Peso (CUP) và Pence Sterling (GBX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Cuban Convertible Peso (CUC) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


CUC GBX
coinmill.com
0.50 38
1.00 76
2.00 151
5.00 378
10.00 756
20.00 1513
50.00 3782
100.00 7563
200.00 15,127
500.00 37,817
1000.00 75,634
2000.00 151,269
5000.00 378,172
10,000.00 756,344
20,000.00 1,512,688
50,000.00 3,781,720
100,000.00 7,563,440
CUC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
GBX CUC
coinmill.com
50 0.66
100 1.32
200 2.64
500 6.61
1000 13.22
2000 26.44
5000 66.11
10,000 132.21
20,000 264.43
50,000 661.07
100,000 1322.15
200,000 2644.30
500,000 6610.75
1,000,000 13,221.50
2,000,000 26,442.99
5,000,000 66,107.48
10,000,000 132,214.97
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ